字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木榻
木榻
Nghĩa
1.一种狭长而较矮的木床,可供坐卧。
Chữ Hán chứa trong
木
榻