字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木槿
木槿
Nghĩa
锦葵科。落叶灌木。植株高矮不一。叶卵圆形,分出三裂片。夏秋开花,白色、粉红色或紫红色。产于中国和印度。可供观赏,又作绿篱。花可煮面条吃。树皮可杀虫疗癣,花治痢疾。
Chữ Hán chứa trong
木
槿