字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木樨
木樨
Nghĩa
1.同"木犀"。 2.指木犀花。 3.指食物烹调中加鸡蛋者。
Chữ Hán chứa trong
木
樨