字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木檄
木檄
Nghĩa
1.古代官方用的木简文书。 2.干直无枝的树材。
Chữ Hán chứa trong
木
檄