字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
木渐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木渐
木渐
Nghĩa
1.谓树木向上生长。语出《易.渐》"象曰山上有木,渐。君子以居贤德,善俗。"后因以"木渐"比喻君子以道义为根基,德业日新。
Chữ Hán chứa trong
木
渐