字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木熙
木熙
Nghĩa
1.古代杂技的一种。指在高竿上作种种惊险表演。
Chữ Hán chứa trong
木
熙