字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木獭
木獭
Nghĩa
1.唐张鷟《朝野佥载》卷六"郴州刺史王琚刻木为獭,沉于水中,取鱼引首而出。盖獭口中安饵,为转关,以石缒之则沉。鱼取其饵,关即发,口合则衔鱼,石发则浮出矣。"后即名此种捕鱼具为木獭。
Chữ Hán chứa trong
木
獭
木獭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台