字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木瓦
木瓦
Nghĩa
1.古代覆盖屋面的木板。
Chữ Hán chứa trong
木
瓦