字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木碗
木碗
Nghĩa
1.木制的碗。旧时多供小儿使用。 2.藏﹑门巴﹑珞巴等族食具。用桦树﹑成巴树及杂木的木节雕琢而成。方便耐用,不烫嘴,所剩食物不改味,为群众所喜用。
Chữ Hán chứa trong
木
碗
木碗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台