字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木禺人
木禺人
Nghĩa
1.见"木偶人"。
Chữ Hán chứa trong
木
禺
人