字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木禺马
木禺马
Nghĩa
1.亦作"木寓马"。 2.木雕的马。古代祭神时所用。
Chữ Hán chứa trong
木
禺
马
木禺马 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台