字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木罂
木罂
Nghĩa
1.木制的盛流质容器。 2.见"木罂缻"。
Chữ Hán chứa trong
木
罂