字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木芍药
木芍药
Nghĩa
1.芍药的一种。 2.唐人称牡丹为木芍药。
Chữ Hán chứa trong
木
芍
药