字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木芝
木芝
Nghĩa
1.生于木上的真菌类植物。一说为紫芝的别名。
Chữ Hán chứa trong
木
芝