字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木薯
木薯
Nghĩa
1.灌木。又名树薯。有肉质长圆柱形块根。叶子掌状分裂,叶片披针形。蒴果有棱翅。块根含有多量淀粉,生吃有毒,煮熟后毒性解除,可供食用或做饲料。 2.指此种植物的块根。
Chữ Hán chứa trong
木
薯