字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木讷老人
木讷老人
Nghĩa
1.界尺的别称。
Chữ Hán chứa trong
木
讷
老
人
木讷老人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台