字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
木錧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木錧
木錧
Nghĩa
1.车轴头上固定轮子的小棍。丧礼用木,取其声小。
Chữ Hán chứa trong
木
錧