字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木钵
木钵
Nghĩa
1.木制的钵。僧人所用食器。
Chữ Hán chứa trong
木
钵