字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木雕泥塑
木雕泥塑
Nghĩa
1.用木头雕刻或泥土塑造的偶像。形容人神情呆滞或举动呆板。亦比喻木然不动的人。
Chữ Hán chứa trong
木
雕
泥
塑