字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
木面雕刻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木面雕刻
木面雕刻
Nghĩa
1.木刻艺术的一种。在木的纵剖面上雕刻。参见"木口雕刻"。
Chữ Hán chứa trong
木
面
雕
刻