字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木鸢
木鸢
Nghĩa
1.传说古代木制的形状像鸢的飞行器。
Chữ Hán chứa trong
木
鸢
木鸢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台