字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
未孚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
未孚
未孚
Nghĩa
1.不算大信,不是至诚。《左传.庄公十年》"公曰'牺牲玉帛,弗敢加也。必以信。'对曰'小信未孚,神弗福也。'"杜预注"孚,大信也。"一说,未能遍及。参阅杨伯峻《春秋左传注》。 2.未能信服。
Chữ Hán chứa trong
未
孚