字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
未成一篑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
未成一篑
未成一篑
Nghĩa
1.犹功亏一篑。比喻功败垂成。
Chữ Hán chứa trong
未
成
一
篑