字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
未晬
未晬
Nghĩa
1.指婴儿未满周岁。
Chữ Hán chứa trong
未
晬