字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
未雨绸缪
未雨绸缪
Nghĩa
在下雨前把窝棚绑牢。谓事先做好预防、准备未雨绸缪,不可大意。
Chữ Hán chứa trong
未
雨
绸
缪