字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
末大不掉
末大不掉
Nghĩa
1.犹尾大不掉。比喻部属势力强大,难以驾驭。
Chữ Hán chứa trong
末
大
不
掉