字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
末罗瑜
末罗瑜
Nghĩa
1.南海古国名。一译末罗游。一般认为末罗瑜和元代及其后载籍提到的木剌由﹑麻里予儿﹑巫来由﹑无来由,均为马来人自称melayu的译音。但唐代的末罗瑜故地在印度尼西亚苏门答剌岛的占碑一带。
Chữ Hán chứa trong
末
罗
瑜