字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
本乡本土 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本乡本土
本乡本土
Nghĩa
(~的)家乡;本地菜都是~的,请尝尝ㄧ都是~的,在外边彼此多照应点儿。
Chữ Hán chứa trong
本
乡
土