字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本二
本二
Nghĩa
1.和尚未出家时的妻子。又称故二。本谓故旧,二谓配偶。
Chữ Hán chứa trong
本
二