字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本任
本任
Nghĩa
1.自己所担任的官职。 2.原任的官职。 3.现任官员。
Chữ Hán chứa trong
本
任
本任 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台