字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本元
本元
Nghĩa
1.元气。古代有的学者认为创造天地万物的是一团混沌的元气,为天地万物之本,故曰"本元"。 2.元气。指人的精神,生命力。 3.指故土,出生地。
Chữ Hán chứa trong
本
元
本元 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台