字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本分
本分
Nghĩa
①本身应尽的责任和义务~的工作。②安于所处的地位和环境~人ㄧ守~ㄧ这个人很~。
Chữ Hán chứa trong
本
分
本分 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台