字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本务
本务
Nghĩa
1.农事。 2.本分事务;本分。 3.根本事务。
Chữ Hán chứa trong
本
务