字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
本县 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本县
本县
Nghĩa
1.原籍所在的县份。 2.称自己所在之县。 3.当地的知县。 4.旧时知县的自称。
Chữ Hán chứa trong
本
县