字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本号
本号
Nghĩa
1.原来的官号。 2.店﹑铺的自称。
Chữ Hán chứa trong
本
号