字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
本同末异 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本同末异
本同末异
Nghĩa
1.开头或本源相同而末后或结果不同。 2.根本上相同,末节上不同。
Chữ Hán chứa trong
本
同
末
异