字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本国
本国
Nghĩa
1.自己的国家。 2.祖籍所在的都邑。
Chữ Hán chứa trong
本
国