字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本地
本地
Nghĩa
人、物所在的地区;叙事时特指的某个地区~人ㄧ~口音。
Chữ Hán chứa trong
本
地