字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本埠
本埠
Nghĩa
本地(多用于较大的城镇)平信~邮资一角,外埠两角。
Chữ Hán chứa trong
本
埠