字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
本姓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本姓
本姓
Nghĩa
1.古代姓﹑氏有别,同一始祖母生下的子女及其后代是一姓,称"本姓"。又名正姓。 2.原姓。
Chữ Hán chứa trong
本
姓