字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本宅
本宅
Nghĩa
1.自己的住宅。 2.这个住宅,这个宅子。 3.自己的墓穴。 4.自己的位置。
Chữ Hán chứa trong
本
宅