字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本宗
本宗
Nghĩa
1.犹祖籍。 2.本宗族。
Chữ Hán chứa trong
本
宗