字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本官
本官
Nghĩa
1.原任官职。相对于后之兼职而言。 2.指本部门的主管官员。 3.旧时官吏的自称。 4.该官,此官。
Chữ Hán chứa trong
本
官