字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本宫
本宫
Nghĩa
1.指开初以宫声为主的调式。
Chữ Hán chứa trong
本
宫