字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本家儿
本家儿
Nghĩa
〈方〉指当事人~不来,别人不好替他作主。
Chữ Hán chứa trong
本
家
儿