字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
本师 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本师
本师
Nghĩa
①祖师;自己的老师其本师号曰河上丈人|借问本师谁。②佛教徒对释迦牟尼的尊称我本师释迦佛言。
Chữ Hán chứa trong
本
师