字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
本干 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本干
本干
Nghĩa
1.亦作"本干"。 2.树木的根干。 3.常用以比喻事物的主体。
Chữ Hán chứa trong
本
干