字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本府
本府
Nghĩa
1.指自己所在的府署。 2.旧时知府的自称。
Chữ Hán chứa trong
本
府