字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本怀
本怀
Nghĩa
1.自己的心迹;自己的心愿。 2.本来的心愿。
Chữ Hán chứa trong
本
怀