字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
本态
本态
Nghĩa
1.原来的容貌。 2.真实态度。
Chữ Hán chứa trong
本
态